nonassignable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể được giao cho người kháctính từkhông so sánh (not comparable)That cannot be assigned to another.
- Không thể được chỉ định chotính từkhông so sánh (not comparable)That cannot be assigned to.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .