Dịch

nonassessable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể ước tính hoặc đánh giá một cái gì đó; không thể đánh giá đượctính từkhông so sánh (not comparable)Unable to estimate or assess something; not assessable.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI