Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonassessable
tính từ
(adjective)
/ˌ
n
ɒ
n
ə
ˈ
s
ɛ
s
ə
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Không thể ước tính hoặc đánh giá một cái gì đó; không thể đánh giá được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Unable to estimate or assess something; not assessable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unassessable
Trái nghĩa
assessable
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
assessable
AI
1
không thể đánh giá được
1
không thể đánh giá được
1
không thể đánh giá được