Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonarrival
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không đến được
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Failure to arrive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonarrival
Dạng gốc
(base form)
nonarrival
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
arrival
Ví dụ
The
nonarrival
of
a
ship
being
a
common
thing
,
it
is
not
a
matter
of
making
a
decision
of
what
to
do
in
each
case
,
but
of
following
an
over-all
rule
...
AI
1
Không đến được
1
Không đến được
1
Không đến được