Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonappropriated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bắt nguồn từ sự chiếm đoạt của cơ quan lập pháp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not derived from legislature appropriation.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
appropriated
AI
1
Không bắt nguồn từ sự chiếm đoạt của cơ quan lập pháp
1
Không bắt nguồn từ sự chiếm đoạt của cơ quan lập pháp
1
Không bắt nguồn từ sự chiếm đoạt của cơ quan lập pháp