Dịch

appropriated

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được phân bổtính từkhông so sánh (not comparable)set aside for a specified purpose

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Họ đã vơ vét chiến công.
  • .Thị trưởng đã biển thủ tiền của thành phố để sử dụng riêng.
  • .Tom đã chiếm đoạt công sức của tôi.

AI