Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonangling
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tham gia câu cá hoặc câu cá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not taking part in angling or fishing.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
angling
AI
1
Không tham gia câu cá hoặc câu cá
1
Không tham gia câu cá hoặc câu cá
1
Không tham gia câu cá hoặc câu cá