angling
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đi câu cádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of fishing, with a rod, line and angle (hook) for recreation or sport.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anglingDạng gốc (base form)
- anglingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ground anglingdanh từ | danh từ | Câu cá bằng dây nặng không có phao |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc anglingVí dụ
- , , ; , , .Việc có mặt trời và mặt trăng ở phía trước là một điểm đặc biệt, vì chuyển động chính của chiếc cần câu sẽ lấy đi mọi niềm vui của bạn, dù là ban ngày hay ban đêm; trong mọi lần đi câu của bạn, dù bằng giun hay bằng ruồi, bạn phải hết sức lưu ý điều đó.
- .Anh ấy đang câu cá.
- .Anh ấy đang dò hỏi để được thăng chức.