Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonamyloid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải amyloid
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not amyloid.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonamyloid
nonamyloid
ogenic
Không gây amyloid
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
amyloid
AI
1
Không phải amyloid
1
Không phải amyloid
1
Không phải amyloid