Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonallopathic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không đối chứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not allopathic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
allopathic
AI
1
Không đối chứng
1
Không đối chứng
1
Không đối chứng