Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonalarm
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc hoặc liên quan đến báo động
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not of or pertaining to an alarm.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonalarm
nonalarm
ed
Không được trang bị báo động
tính từ
nonalarm
ing
Không đáng báo động
tính từ
nonalarm
ist
Không phải là người báo động
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
alarm
Ví dụ
Static
systems
always
represent
the
secure
condition
by
the
same
signal
;
during
nonalarm
states
,
the
line
supervision
signal
can
be
easily
discovered
...
AI
1
Không thuộc hoặc liên quan đến báo động
1
Không thuộc hoặc liên quan đến báo động
1
Không thuộc hoặc liên quan đến báo động