Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonairborne
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bay trên không
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not airborne.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
airborne
Ví dụ
If
this
were
so
,
the
nonairborne
dust
distribution
could
be
used
to
predict
the
respirable
dust
distribution
.
AI
1
Không bay trên không
1
Không bay trên không
1
Không bay trên không