nonaggression
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vắng mặt của sự xâm lượcdanh từkhông đếm được (uncountable)an absence of aggression
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonaggressionDạng gốc (base form)
- nonaggressionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-aggression pact | Hiệp ước không xâm lược | |
| nonaggression principle | Chưa có nghĩa | |
| nonaggression axiom | Chưa có nghĩa |