Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonadiabatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không đoạn nhiệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not adiabatic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonadiabatic
nonadiabatic
ity
Trạng thái hoặc tình trạng không bị bệnh
danh từ
nonadiabatic
ally
Theo cách không tính toán
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
adiabatic
AI
1
Không đoạn nhiệt
1
Không đoạn nhiệt
1
Không đoạn nhiệt