Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonabsolutism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ý tưởng cho rằng không có sự tuyệt đối; đặc biệt là học thuyết Anekantavada của đạo Jain
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The idea that there is no Absolute; especially the Jain doctrine of anekantavada.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
absolutism
AI
1
Ý tưởng cho rằng không có sự tuyệt đối
1
Ý tưởng cho rằng không có sự tuyệt đối
1
Ý tưởng cho rằng không có sự tuyệt đối