Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
non-singular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải số ít
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not singular.
2
Tiêm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Injective.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
singular
AI
1
Không phải số ít
2
Tiêm
1
Không phải số ít
2
Tiêm
1
Không phải số ít
2
Tiêm