Dịch

non-exclusive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không độc quyền; tổng quantính từkhông so sánh (not comparable)Not exclusive; general.
  2. Không độc quyền; không đầy đủ; một phầntính từkhông so sánh (not comparable)Not exclusive; non-exhaustive; partial, incomplete.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • [ 33] .

Nguồn gốc (etymology)

AI