non-exclusive
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không độc quyền; tổng quantính từkhông so sánh (not comparable)Not exclusive; general.
- Không độc quyền; không đầy đủ; một phầntính từkhông so sánh (not comparable)Not exclusive; non-exhaustive; partial, incomplete.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- [ 33] .