non-descriptive
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không mang tính mô tả; không cung cấp được mô tảtính từkhông so sánh (not comparable)Not descriptive; failing to provide a description.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-descriptively | Chưa có nghĩa |