Dịch

non-coming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thiếu hoặc vắng mặt việc đến; không đến đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack or absence of coming; failure to come

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. non-comingDạng gốc (base form)
  2. non-comingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

non“no”coming

  1. từ tiếng Anh trung đạinon comyng

Ví dụ

  • non-going.
  • […] , , .

AI