non-canon
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không phải là một phần của canon; nằm ngoài tính liên tục chính của một vũ trụ hư cấutính từkhông so sánh (not comparable)Not part of canon; outside of the main continuity of a fictional universe.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-canonictính từ | tính từ | Đồng nghĩa với noncanonical |