Dịch

non-canon

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không phải là một phần của canon; nằm ngoài tính liên tục chính của một vũ trụ hư cấutính từkhông so sánh (not comparable)Not part of canon; outside of the main continuity of a fictional universe.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

non-canonictính từĐồng nghĩa với noncanonical

Nguồn gốc (etymology)

AI