Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
non-bio
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phi sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
nonbiological
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
bio
Ví dụ
non-bio
washing
powder
a
nonbio
detergent
AI
1
Phi sinh học
1
Phi sinh học
1
Phi sinh học