non-avian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không phải loài chimtính từkhông so sánh (not comparable)Not avian.
- Không bao gồm chim; không bao gồm các thành viên của lớp/phân lớp Avestính từkhông so sánh (not comparable)Excluding birds; not including members of the class/subclass Aves.
- Các sinh vật không phải là loài chimdanh từAny organism that is not avian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- non-avianDạng gốc (base form)
- non-aviansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-avian dinosaurdanh từ | danh từ | Các loài thuộc nhánh Dinosauria mà không phải là thành viên của nhánh Aves |