Dịch

non-avian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không phải loài chimtính từkhông so sánh (not comparable)Not avian.
  2. Không bao gồm chim; không bao gồm các thành viên của lớp/phân lớp Avestính từkhông so sánh (not comparable)Excluding birds; not including members of the class/subclass Aves.
  3. Các sinh vật không phải là loài chimdanh từAny organism that is not avian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. non-avianDạng gốc (base form)
  2. non-aviansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

non-avian dinosaurdanh từCác loài thuộc nhánh Dinosauria mà không phải là thành viên của nhánh Aves

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI