Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
non-aromatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả bất kỳ hợp chất tuần hoàn không bão hòa đa không thơm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing any polyunsaturated cyclic compound that is not aromatic
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
aromatic
AI
1
Mô tả bất kỳ hợp chất tuần hoàn không bão hòa đa không thơm
1
Mô tả bất kỳ hợp chất tuần hoàn không bão hòa đa không thơm
1
Mô tả bất kỳ hợp chất tuần hoàn không bão hòa đa không thơm