Dịch

non-affiliated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không sáp nhậptính từkhông so sánh (not comparable)unaffiliated

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn không sáp nhập với một tổ chức nghiệp đoàn nào
  • 2 2 .

AI