Dịch

affiliated

B1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nhận làm chi nhánhtính từAssociated, related, or united; subject to a particular affiliation.
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của affiliateđộng từsimple past and past participle of affiliate

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

affiliated collegeTrường cao đẳng liên kết
affiliated companyCông ty liên kết
affiliated memberThành viên liên kết
affiliated organizationTổ chức liên kết
non-affiliatedtính từKhông sáp nhập

Họ từ (word family)

cùng gốc affiliated

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chúng tôi không liên kết với bất kỳ nhà xuất bản thương mại nào.
  • .Sami không liên kết với bất kỳ tên trộm nào.
  • .Sami không liên kết với những người punk đó.

AI