non-Newtonian
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không theo thuyết Newtontính từkhông so sánh (not comparable)Not Newtonian
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-Newtonian flowdanh từ | danh từ | Động lực học và đặc tính của chất lỏng phi Newton |
| non-Newtonian drivedanh từ | danh từ | Thiết bị có thể tạo ra lực đẩy mà không làm tăng tốc vật chất theo hướng ngược lại |
| non-Newtonian fluiddanh từ | danh từ | Một chất lỏng có ứng suất tại mỗi điểm không tỷ lệ tuyến tính với tốc độ biến dạng tại điểm đó; tức là độ nhớt của nó phụ thuộc vào lực cắt tác dụng |
| non-Newtonian liquiddanh từ | danh từ | Chất lỏng phi Newton đặc biệt ở trạng thái lỏng, trái ngược với chất khí |
| non-Newtonian gravity | Chưa có nghĩa | |
| non-Newtonian dynamics | Chưa có nghĩa |