Dịch

non-Euclidean

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, hoặc liên quan đến hình học phi Euclidetính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to non-Euclidean geometry.

Cụm từ (phrase)

non-Euclidean geometrydanh từCác hệ thống hình học không dựa trên tập tiên đề của hình học Euclide, dựa trên không gian ba chiều của kinh nghiệm chung

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • dream-place , , .

AI