Dịch

non-Catholic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không phải là người Công giáotính từkhông so sánh (not comparable)Not Catholic.
  2. Người không theo đạo Công giáodanh từOne who is not Catholic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. non-CatholicDạng gốc (base form)
  2. non-CatholicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , church-selected , .
  • , . "", ( ), .

AI