Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
non-Canadian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải người Canada
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not Canadian.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
Canadian
Xuất hiện ở từ khác
Canadian
trái nghĩa
Người không phải người Canada.
AI
1
Không phải người Canada
1
Không phải người Canada
1
Không phải người Canada