Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nominal value
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɒ
m
.
ɪ
.
n
l
̩ ˈ
v
æ
l
.
j
uː
/
US
/ˈ
n
ɑ
.
m
ɪ
.
n
l
̩ ˈ
v
æ
l
.
j
u
/
Nghĩa chính
1
Giá trị danh nghĩa
danh từ
The value or price of something, with no adjustments for inflation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nominal value
Dạng gốc
(base form)
nominal value
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
face value
AI
1
Giá trị danh nghĩa
1
Giá trị danh nghĩa
1
Giá trị danh nghĩa