Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nodeset
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập hợp các nút
danh từ
A set of nodes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nodeset
Dạng gốc
(base form)
nodeset
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
node
+
set
AI
1
Tập hợp các nút
1
Tập hợp các nút
1
Tập hợp các nút