Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nocks
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống nhòm
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
binoculars
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nocks
nock
ies
Ống nhòm
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
prismáticos
Ống nhòm, ống ngắm, con mắt xa
binocular
Ống nhòm
largavista
Ống nhòm, ống ngắm, con mắt xa
AI
1
Ống nhòm
1
Ống nhòm
1
Ống nhòm