Dịch

binocular

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/binokuˈlaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ống nhòmtính từbinocular

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. binocularDạng gốc (base form)
  2. binocularesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ống nhòm
  1. binoculars

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ống nhòm

AI