Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noble lineage
US
/ˈ
n
oʊ
b
ə
l
ˈ
l
ɪ
n
i
ə
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Dòng dõi quý tộc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
solar
Nhà tổ, dòng dõi quý tộc
AI
1
Dòng dõi quý tộc
1
Dòng dõi quý tộc
1
Dòng dõi quý tộc