Dịch

no such thing

thán từ (interjection)
US/ˈnoʊ ˈsʌtʃ ˈθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Không có chuyện đóthán từThat is not the case; on the contrary.

Cụm từ (phrase)

there's no such thing as a stupid questioncụm từDùng để khuyến khích mọi người tìm kiếm kiến thức bằng cách đặt câu hỏi, bất kể câu hỏi đó có vẻ ngớ ngẩn đến mức nào
there's no such thing as a free lunchcụm từKhông có bữa trưa nào miễn phí
there is no such thing as bad presscụm từĐồng nghĩa với any press is good press
there is no such thing as bad weather, only bad clothingcụm từCác loại thời tiết cũng có thể chịu đựng được nếu mặc quần áo đầy đủ
there is no such thing as bad publicitycụm từĐồng nghĩa với any press is good press

Ví dụ

  • .Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo.
  • ( ) ? ? !
  • .

AI