Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
no hands
US
/ˈ
n
oʊ
ˈ
h
æ
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Không dùng tay
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
look Ma, no hands
cụm từ
cụm từ
Thể hiện sự chiến thắng trong việc hoàn thành một việc gì đó không bao giờ có thể hoàn tác được
Ví dụ
A
robot
can
work
with
no
hands
.
Rô-bột có thể làm việc mà không cần tay.
Xuất hiện ở từ khác
no
kết hợp
không dùng tay
AI
1
Không dùng tay
1
Không dùng tay
1
Không dùng tay