Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nizamate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khu vực được cai trị bởi nizam
danh từ
A region ruled over by a nizam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nizamate
Dạng gốc
(base form)
nizamate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nizam
+
-ate
AI
1
Khu vực được cai trị bởi nizam
1
Khu vực được cai trị bởi nizam
1
Khu vực được cai trị bởi nizam