Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nittily
trạng từ
(adverb)
/ˈ
n
ɪ
t
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách tinh tế; một cách tệ hại
trạng từ
In a nitty manner; lousily.
Nguồn gốc
(etymology)
nitty
+
-ly
AI
1
Một cách tinh tế
1
Một cách tinh tế
1
Một cách tinh tế