Dịch

nitroxyl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Aminoxyl.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nitroxylDạng gốc (base form)
  2. nitroxylsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc nitroxyl

Nguồn gốc (etymology)

AI