nitpicking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình vất vả để loại bỏ trứng chí (trứng chấy) khỏi tóc của ai đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The painstaking process of removing nits (lice eggs) from someone's hair.
- Quá trình tìm kiếm hoặc chỉ ra những chi tiết hoặc lỗi nhỏ, đặc biệt nếu những chi tiết được chỉ ra đó có vẻ không đáng kể hoặc không liên quan đến tất cả mọi người ngoại trừ người tìm thấydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A process of finding or pointing out tiny details or errors, particularly if the pointed-out details seem insignificant or irrelevant to all but the finder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nitpickingDạng gốc (base form)
- nitpickingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- những câu hỏi có ý bới lông tìm vết
Họ từ (word family)
cùng gốc nitpickingTừ liên quan (related word)