Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ninetyish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoảng chín mươi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Approximately ninety
2
Khoảng chừng chín mươi tuổi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of about ninety years of age.
Nguồn gốc
(etymology)
ninety
+
-ish
AI
1
Khoảng chín mươi
2
Khoảng chừng chín mươi tuổi
1
Khoảng chín mươi
2
Khoảng chừng chín mươi tuổi
1
Khoảng chín mươi
2
Khoảng chừng chín mươi tuổi