Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ninescore
số từ
(numeral)
Nghĩa chính
1
Một trăm tám mươi
số từ
One hundred and eighty.
Nguồn gốc
(etymology)
nine
+
score
AI
1
Một trăm tám mươi
1
Một trăm tám mươi
1
Một trăm tám mươi