niner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cái gì đó dài chín inch, hoặc chứa chín gallon, v.vdanh từSomething nine inches long, or holding nine gallons, etc.
- Chữ số 9 trong bảng chữ cái phiên âm của NATOdanh từThe digit 9 in the NATO phonetic alphabet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ninerDạng gốc (base form)
- ninersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sixty-ninerdanh từ | danh từ | Sáu mươi chín (một hành vi tình dục) |
| twenty-ninerdanh từ | danh từ | Chiếc xe đạp leo núi có bánh xe có đường kính khoảng 29 inch |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)