Dịch

niner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó dài chín inch, hoặc chứa chín gallon, v.vdanh từSomething nine inches long, or holding nine gallons, etc.
  2. Chữ số 9 trong bảng chữ cái phiên âm của NATOdanh từThe digit 9 in the NATO phonetic alphabet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ninerDạng gốc (base form)
  2. ninersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sixty-ninerdanh từSáu mươi chín (một hành vi tình dục)
twenty-ninerdanh từChiếc xe đạp leo núi có bánh xe có đường kính khoảng 29 inch

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI