sixty-niner
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sáu mươi chín (một hành vi tình dục)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sixty-nine (a sex act).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sixty-ninerDạng gốc (base form)
- sixty-ninersSố nhiều (plural)