Dịch

sixty-niner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sáu mươi chín (một hành vi tình dục)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sixty-nine (a sex act).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sixty-ninerDạng gốc (base form)
  2. sixty-ninersSố nhiều (plural)

AI