nihilistic
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hư vôtính từOf or relating to nihilism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nihilisticDạng gốc (base form)
- more nihilisticSo sánh hơn (comparative)
- most nihilisticSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc nihilisticVí dụ
- .Vụ đánh bom xảy ra hơn một tuần sau khi ISD công bố báo cáo về việc thế giới quan hư vô đang thúc đẩy bạo lực ở Mỹ và châu Âu.