Dịch

nightshirt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại quần áo giống như áo sơ mi (thường quá khổ) để mặc khi đi ngủdanh từA shirt-like garment (often oversized) that is worn to bed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nightshirtDạng gốc (base form)
  2. nightshirtsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc nightshirt

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI