nightshirt
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Loại quần áo giống như áo sơ mi (thường quá khổ) để mặc khi đi ngủdanh từA shirt-like garment (often oversized) that is worn to bed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nightshirtDạng gốc (base form)
- nightshirtsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc nightshirtVí dụ
- .