Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
night eye
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
aɪ
t
ˈ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chestnut
danh từ
Synonym of chestnut (“irregular growth on a horse's leg”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
night eye
Dạng gốc
(base form)
night eye
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chestnut
Ví dụ
The
night
eye
caught
all
,
whilst
the
king
slept
.
Upon
awakening
he
was
informed
of
the
treachery
afoot
.
AI
1
Đồng nghĩa với chestnut
1
Đồng nghĩa với chestnut
1
Đồng nghĩa với chestnut