Dịch

night eye

danh từ (noun)
US/ˈnaɪt ˈaɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chestnutdanh từSynonym of chestnut (“irregular growth on a horse's leg”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. night eyeDạng gốc (base form)
  2. night eyesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . .

AI