Dịch

niggery

tính từ (adjective)
/ˈnɪɡəɹi/

Nghĩa chính

  1. Của hoặc giống như một người da đentính từOf or like a nigger.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , […]
  • […] .

AI