Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
niggery
tính từ
(adjective)
/ˈ
n
ɪ
ɡ
ə
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Của hoặc giống như một người da đen
tính từ
Of or like a nigger.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
niggeresque
niggerish
niggerlike
Ví dụ
She
remembered
the
hot
sun
,
the
soft
red
earth
under
her
sick
head
,
the
niggery
smell
of
the
cabin
behind
the
ruins
of
Twelve
Oaks
,
remembered
the
refrain
her
heart
had
beaten
[…]
[…]
hearing
only
voodoo
incantations
and
wicked
spells
and
niggery
maledictions
and
sorcery
thrown
his
way
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
niggery
niggery
ard
Khu vực tại đồn điền có doanh trại nô lệ
danh từ
AI
1
Của hoặc giống như một người da đen
1
Của hoặc giống như một người da đen
1
Của hoặc giống như một người da đen