Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
niggeresque
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc liên quan đến người da đen
tính từ
Resembling or pertaining to black people.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
niggerish
niggerlike
niggery
Nguồn gốc
(etymology)
nigger
+
-esque
AI
1
Giống hoặc liên quan đến người da đen
1
Giống hoặc liên quan đến người da đen
1
Giống hoặc liên quan đến người da đen