Dịch

nierite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất hình chóp tam giác có chứa bốn nitơ và ba silicondanh từkhông đếm được (uncountable)A trigonal-ditrigonal pyramidal mineral containing four nitrogen and three silicon.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI