Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nier
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Nier
nier
ite
Khoáng chất hình chóp tam giác có chứa bốn nitơ và ba silicon
danh từ
Nier
man
Một họ
danh từ riêng
Nier
steiner
Nhiều loại rượu vang Rhine từ Nierstein, gần Mainz
danh từ
nier
embergia
Các loại cây thuộc chi Nierembergia
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ